Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sáng tỏ" (1)
sáng tỏ

Tiếng Anh
Tính từclear
Sự thật đã sáng tỏ.
The truth became clear.
Từ liên quan "sáng tỏ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sáng tỏ" (2)
Sự thật đã sáng tỏ.
The truth became clear.
Mỗi sáng tôi quét nhà.
I sweep the house every morning.
